queen bee

queen bee

The queen bee lays eggs in the honeycomb.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ong chúa: "queen bee" con ong cái khả năng sinh sản, con duy nhất trong tổ ong nhiệm vụ đẻ trứng duy trì nòi giống.
dụ sử dụng
  • (Ong chúa con ong lớn nhất trong tổ chịu trách nhiệm đẻ trứng.)
  • (Người nuôi ong theo dõi cẩn thận sức khỏe của ong chúa để đảm bảo đàn ong phát triển mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "queen bee" (nghĩa bóng): dùng để chỉ một người phụ nữ quyền lực, địa vị cao hoặc là trung tâm của một nhóm, đặc biệt trong bối cảnh xã hội.
    • She is the queen bee of the office, always making the final decisions. ( ấy ong chúa của văn phòng, luôn đưa ra các quyết định cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Queen (danh từ): nữ hoàng, ong chúa (dạng rút gọn).
    • The queen is vital to the hive's survival. (Ong chúa rất quan trọng cho sự sống còn của tổ ong.)
  • Drone (danh từ): ong đực (không ngòi, chỉ nhiệm vụ giao phối với ong chúa).
  • Worker bee (danh từ): ong thợ (ong cái không sinh sản, làm việc trong tổ).
Từ đồng nghĩa
  • Mother bee: ong mẹ (cách gọi thông thường, ít trang trọng).
  • Sovereign bee: ong chúa (mang tính trang trọng, văn chương hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Queen bee syndrome: hội chứng ong chúa (chỉ hiện tượng phụ nữ quyền lực không hỗ trợ hoặc kìm hãm sự thăng tiến của phụ nữ khác trong cùng môi trường).
    • Her behavior shows classic signs of queen bee syndrome. (Hành vi của ấy thể hiện các dấu hiệu điển hình của hội chứng ong chúa.)